Loại: CPU - Nguồn máy tính
- Loại nguồn: ATX - full modular
- Kích thước: 585x 257 x 537 mm
- Chuẩn nguồn: 80 PLUS Gold
- Công suất danh định: 850W
- Nguồn điện vào: 100~240 VAC
2,749,000₫
- Loại nguồn: ATX
- Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
- Chuẩn nguồn: 80 PLUS Gold (up to 90%)
- Công suất danh định: 850W
- Nguồn điện vào: 100~240 VAC
1,949,000₫
- Tên mã: RAPTOR Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm)
- Số lõi: 10 / Số luồng: 16
- Số P-core: 6 / Số E-core: 4
- Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz
- Tần số cơ sở của P-core: 2.5 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 4.6 GHz)
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 9.5 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W (Công suất turbo Tối đa: 148 W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: Intel B660 hoặc B760 trở lên
- Yêu cầu VGA: Không
4,949,000₫
- Tên mã: Products formerly Raptor Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7
- Số lõi: 10 / Số luồng: 16
- Tần số turbo tối đa: 4.7 GHz
- Tần số cơ sở: 2.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 20MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4/ DDR5
- Hỗ trợ socket: Intel LGA1700
5,149,000₫
- Kích thước: 150mm x 140mm x 86mm
- Chuẩn nguồn: 80 PLUS Bronze (up to 85%)
- Công suất danh định: 550W
- Nguồn điện vào: 110-240~
1,149,000₫
- Tên mã: Picasso
- Thuật in thạch bản: 12nm FinFET
- Số lõi: 4 / Số luồng: 4
- Tần số cơ sở: 3.6 GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 6 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 2 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
- Yêu cầu VGA: Không
1,599,000₫
- Chuẩn nguồn: ATX
- Dải điện áp đầu vào: 110-240V
- Công suất: 850W
- 1x 20+4 pin
- 2x 4+4 pin
- 3x 6+2 pin
- 1x PCIe 5.1
- 8x Sata
- 4x Pata
1,669,000₫
- Tên mã: Alder Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm)
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số turbo tối đa: 4.4 GHz
- Tần số cơ sở: 2.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 18 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 7.5 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W (Công suất turbo Tối đa: 117 W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: H610 hoặc B660 trở lên
- Yêu cầu VGA: Có
3,249,000₫
- Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số cơ sở: 3.6GHz
- Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm: 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: AM4
- Bộ nhớ tối đa: 128GB
3,349,000₫
- Công suất: 750w
- Tiêu chuẩn : Bronze 80 PLUS
- Chuẩn nguồn: ATX
- Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
- Fan 12cm, 1 x ATX 24 Pin, 2 x EPS 8/(4+4) Pin, 6 x SATA, 3 x Peripheral 4 Pin, 4 x PCI-e (6+2) PinErP 2014 Lot 3
1,549,000₫
- Kích thước: 150 x 150 x 86 mm
- Chuẩn nguồn: 80Plus Bronze
- Công suất danh định: 750W
- Nguồn điện vào: 100-240Vac
- Điện áp đầu ra: +3.3V +5V +12V -12V +5Vsb
1,649,000₫
- Kích thước: 150 x 150 x 86 mm
- Chuẩn nguồn: 80Plus Bronze
- Công suất danh định: 650W
- Nguồn điện vào: 100-240Vac
- Điện áp đầu ra: +3.3V +5V +12V -12V +5Vsb
1,299,000₫
- Công suất: 300W
- Hiệu suất: 75%
- Fan: 1 x Fan 12cm
- Nguồn: 220-240V, 6A, 50Hz
- Kích thước: 150 x 85 x 140(mm)
490,000₫
- Công suất: 500W
- Hiệu suất: 80%
- Fan: 1 x Fan 12cm
- Nguồn: 220-240V, 10A, 50Hz
- Kích thước: 150 x 85 x 140(mm)
790,000₫
- Thuật in thạch bản: Intel 14nm
- Số lõi: 4 / Số luồng: 8
- Tần số turbo tối đa: 4.4 GHz
- Tần số cơ sở: 3.7 GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: FCLGA1200
- Bo mạch đề nghị: H510 hoặc B560
- Yêu cầu VGA: Không
2,349,000₫
Website